Bảng xếp hạng
🌱Tân binh
Hậu vệTiền đạo

Lê Đình Kỳ

"Nu nét"

ELO
1000
Trận
0
Win rate
0%
Overall
53
Trung bình
Thắng
0
Hòa
0
Thua
0
Bàn (KT)
0 (0)
Thể trạng
Tuổi
36
Năm sinh
1990
Chiều cao
169 cm
Cân nặng
68 kg
BMI: 23.8
Chỉ số kỹ năng
50100 PAC(Tốc độ)56 SHO(Dứt điểm)46🎯 PAS(Chuyền)50🪄 DRI(Rê dắt)42🔥 AGG(Máu lửa)54🦘 JMP(Bật cao)54🫁 STA(Sức bền)54💪 STR(Sức mạnh)54🛡️ DEF(Phòng ngự)56
Tốc độ56
Dứt điểm46
🎯Chuyền50
🪄Rê dắt42
🛡️Phòng ngự56
💪Sức mạnh54
🫁Sức bền54
🦘Bật cao54
🔥Máu lửa54
Lịch sử chỉ số (2)
8 chỉ số thay đổi
08:53 11/05/2026 · [email protected]
Tốc độ:6056(-4)
Dứt điểm:5046(-4)
🪄 Rê dắt:4042(+2)
🛡️ Phòng ngự:6056(-4)
💪 Sức mạnh:5554(-1)
🫁 Sức bền:5554(-1)
🦘 Bật cao:5554(-1)
🔥 Máu lửa:5554(-1)
Khởi tạoKhởi tạo cầu thủ
08:27 11/05/2026 · [email protected]
Vị trí: DEF·FWD · Tất cả chỉ số bắt đầu từ giá trị hiện tại
20 thay đổi ELO gần nhất

Chưa có lịch sử trận đấu